Nghĩa của từ "even a mouse may help a lion" trong tiếng Việt

"even a mouse may help a lion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

even a mouse may help a lion

US /ˈiː.vən ə maʊs meɪ help ə ˈlaɪ.ən/
UK /ˈiː.vən ə maʊs meɪ help ə ˈlaɪ.ən/
"even a mouse may help a lion" picture

Thành ngữ

chuột nhắt cũng có lúc giúp được sư tử

even a small or weak person can be of help to a powerful person

Ví dụ:
Don't underestimate the intern's contribution; remember, even a mouse may help a lion.
Đừng đánh giá thấp sự đóng góp của thực tập sinh; hãy nhớ rằng, chuột nhắt cũng có lúc giúp được sư tử.
He thanked the child for the tip, knowing that even a mouse may help a lion.
Anh ấy đã cảm ơn đứa trẻ vì lời khuyên, vì biết rằng chuột nhắt cũng có lúc giúp được sư tử.